Bảng giá văn phòng phẩm tại Bình Dương

CTY TNHH MTV THƯƠNG MAI -DỊCH VỤ VĂN PHÒNG PHẨM

THIÊN LỘC PHÁT

THIENLOCPHAT STATIONERY SERVICE AND TRADING CO.,LTD

ĐC: 448 /31/15  khu phố 5 ,Đường 30/4  phường Chánh Nghĩa  TP Thủ Dầu Một BD

Tel:0650.3.813.337-0650.3.818.625- 0987 850 376

Email:vppthienlocbinhduong@gmail.com

Web:vanphongphamthudaumot.com

Chiết khấu 10% ( ngoài hóa đơn )cho các mặt hàng  Văn Phòng Phẩm

Áp dụng cho đơn hàng trên 1.000.000đ

Chiết khấu 7% ( ngoài hóa đơn ) cho các mặt hàng Văn Phòng Phẩm

Áp dụng cho đơn hàng dưới 1.000.000đ

GIAO HÀNG TẬN NƠI

 Khi cần Quý khách vui lòng liên hệ :0650 3.813.337-0987.850.376

Rất mong được sự ủng hộ của Quý khách !

XIN CHÂN THÀNH CẢM ƠN!

 

CHUYÊN CUNG CẤP VĂN PHÒNG PHẨM  CHÍNH HIỆU

stt  TÊN HÀNG Đơn giá stt Tên hàng Đơn giá
Biểu mẫu –P Thu ,Chi  Xuất ,Nhập   2 liên……. Bút viết  Thiên Long  các loại
1 P. Thu, chi (Pelure, 80  tờ) 4.000 38 Bút bi TL08(trắng xanh) 2.300
2 p. Thu,chi (giấy tái sinh ,40 tờ ) 2.000 39 Bút bi TL 023,024  2.500
3 p. Thu,chi ,Hóa đơn bán lẻ (giấy đẹp) 5.000 40 Bút bi TL 025-032 3.500
4 p. Thu,chi (2 liên  60 tờ ) 6.500 41 Bút bi TL 027 (nét nhỏ) 2.700
5 p. Thu,chi (2 liên   100 tờ ) 10.000 42 Bút bi TL 031 6.500
6 p. Thu,chi ,xuất ,nhập(3 liên 13×19) 15.000 43 Bút bi TL 047 4.500
7 P. xuất ,nhập (nhỏ 13×19 ) 3.500 44 Bút mực nước 5.000
8 P. xuất ,nhập (trung 16×20 ) 4.000 45 Bút mực nước B -Master 6.000
9 P. xuất ,nhập (lớn 20×25 ) 7.500 46 Bút lông bảng WB03 7.000
10 P. xuất ,nhập (A5,2 liên 16×20) 13.000 47 Bút long dầu  TL 8.000
11 P. xuất ,nhập (A5,3 liên ) 18.000 48 Bút long dầu  CD 8.000
12 P. xuất ,nhập lớn(A4,2 liên 20×25 ) 20.000 49 Bút xóa CP02 19.000
13 P. xuất ,nhập  lớn (A4,3liên ) 29.000 50 Bút dạ quang HL-03(5 màu) 7.000
14 Hóa đơn bán lẻ 2.000 51 Bút cắm bàn ( cặp 2 cây ) 12.000
15 Hóa đơn bán lẻ  (2 liên  60 tờ) 6.500 BÚT VIẾT NHÃN HIỆU KHÁC
16 Hóa đơn bán lẻ  (2liên 100 tờ) 10.000 52 Bút bi sọc TQ 1.500
17 Hóa đơn bán lẻ  (3 liên  150 tờ) 15.000 53 Bút sọc dài 3.000
18 Giấy giới thiệu ( giấy trắng đẹp ) 6.000 54 Bút lông dầu  Pilot 3.000
19  Phiếu tạm ứng 4.000 55 Bút lông dầu  cá heo 3000
20  Phiếu đề nghị  tạm ứng 6.000 56 Bút lông dầu  Pilot (tốt ) 6.000
21  Biên nhận 2.000 57 Bút lông dầu kim Zepra 4.000
22  Biên nhận  2 liên 5.000 58 Gút lông bảng Moami 8.000
23 Hợp đồng lao động 700 59 Bút mực nước Mini gel 3.000
24 Hợp đồng lao động  (Anh Việt) 1.000 60 Bút mực nước  chữ A 3.000
25 Bảng chấm công 500 61 Bút cắm bàn Bến Nghé 12.000
26 Thẻ chấm công 400 62 Bút chì bấm 8.000
27 Thẻ kho 250 63 Bút chì bấm  Pentel 12.000
28 Biên lai thu tiền 4.800 64 Bút chì bấm  AT-125 17.000
29 Cùi xé 2 liên  (7×10) 3.000 65 Bút dạ quang TOYO 7.000
30 Oder  2 liên (8×11) 4.000 66 Bút dạ quang Stabilo 14.000
31 Sổ kế toán  các loại 8.000 67 Bút dạ quang Halo-zee 6.500
32 Sổ công văn  Đi – Đ ến 40.000 68 Bút xóa (Đ L) 12.000
BẢNG TÊN 69 Bút xóa kéo 12.000
33 Bảng tên nhựa trong 1.500 70 Bút xóa kéo  Plus 19.000
34 Bảng tên kẹp 2.500 71 Bút chì 2B 2.000
35 Bảng tên dây SAKURA 2.000 72 Bút chì 2B Steadler 4.000
36 Bảng tên  nhựa dẻo 1.500 73 Bút lông kim Uni ball 150 12.500
37 Bảng tên dây 3.000 74 Bút lông kim Uni ball 150 loại 1 30.000

 

STT   MẶT HÀNG GIẤY THÙNG Đơn giá stt Tên hàng  –  CẮT BĂNG KEO Đơn giá
75 SUP PER             70          A4 56.000 112 Cắt  keo để bàn nhỏ 18.000
76 A+ PLUS              70         A4 55.000 113 Cắt keo để bàn trung 25.000
77 natural                   70          A4 51.000 114  Cắt keo    để bàn lớn 65.000
78 PAPER     ONE    70         A4 58.000 115 Cắt keo  cầm tay dán thùng  5f 16.000
79 PAPER     ONE     80        A4 72.000 116 Cắt keo  cầm tay dán thùng  6-7 F 20.000
80 PAPER     ONE      85        A4 74 000 117  Chuốt  chì 6.000
81 DOUBLE  A          70        A4 58.000 118 Chổi  quét bàn phím 35.000
82 DOUBLE  A          80        A4 75.000 119  CD-R Vista , Bách Việt 4.000
83 IK  PLUS                70       A4 55.000 120 CD –R Maxell -Sosy 6.000
84  PAPER     ONE    70        A3 120.000 121 DVD   Sony 9.000
85 PAPER     ONE      80        A3 140.000 122 DVD  Melodi 7.000
86 Giấy  Excell            70       A4 46.000 123 Vỏ CD nhựa  màu 2.500
87 Giấy   Excell           80       A4  54.000 124  Vỏ Mê ca 3.000
88 Giấy   Excell          70         A5 23.000 125  Bóp đựng đĩa 70.000
89 Giấy   Excell          80         A5 28.000  DAO RỌC GIẤY  -LƯỠI DAO
90 Giấy   Excell          70         A3 92.000 126 Dao rọc giấy  TQ nhỏ 3.000
91 Giấy   Excell           80        A3 108.000 127 Dao rọc giấy  TQ  lớn 4.000
92 Giấy Excell   72 A4    (vừa đẹp ) 48.000 128 Dao rọc giấy    SDI nhỏ 12.000
92  Giấy  Excell   82 A4 (dày  đẹp) 55.000 129 Dao rọc giấy   SDI lớn 18.000
94  Giấy  Bãi Bằng  vàng  60   A4 44.000 130  Dao rọc giấy  DL lớn 12.000
GIẤY  PHOTOCOPY ( Cây 5 ram , 500 t /ram) 131  Lưỡi  dao nhỏ     ( hộp )  7.000
95  Giấy 65 TX   (mỏng ) 40.000 132  Lưỡi  dao  lớn    ( hộp ) 10.000
96 Giấy   TX  Dày 41.000 133  Lưỡi  dao nhỏ  SDI   ( hộp ) 10.000
97 Giấy  Fo  Trắng 42.000 134  Lưỡi  dao  lớn  SDI   ( hộp ) 15.000
98  Giấy in  70 A4 46.000 KHẮC DẤU  – SAU 24 TIẾNG
99 Giấy  in  80  A4 55.000 135  Sao y bản chính ( cán nhựa1 hàng 30.000
100 Giấy   in  G 72   A4 48.000 136  Dấu hộp  ( tự động  1 hàng ) 60.000
101 Giấy   in  G 82   A4 56.000 137  Dấu hộp  ( tự động  2 hàng ) 75.000
102  Giấy Fo màu   70 A4 (  4 màu ) 70.000 138  Dấu hộp  ( tự động  3 hàng ) 120.000
103  Giấy Fo màu   80 A4 (  4 màu ) 80.000 139  Dấu chữ ký ( làm theo mẫu ) call
104 Giấy  roky dày làm báo  tường 12.000 140 Dấu đóng  6 số 185.000
105 Giấy khen nhỏ ( xấp 100 tờ ) 80.000 141 Dấu đóng  8-10  số 220
GIẤY  IN LIÊN  TỤC ( liên  sơn) 142  Dấu ngày tháng năm 85.000
107 Giấy  liên tục   210×279 ( 1 liên ) 180.000 143  Tăm pon  dấu hộp đủ số call
109 Giấy  liên tục   240 x279   (1 liên ) 250.00 GÔM
110 Giấy  liên tục 240×279  (2-3-4-5 liên ) 360.00 144 Gôm  TL 4.000
111 Giấy  liên tục   380×279  (1 liên ) 370.000 145 Gôm  TL  lớn 6.000
112 Giấy  liên tục   380×279  (2-3-4-5 liên ) 540.000 146  Gôm  Pentel 6.000
147 Kềm gỡ kim 22.000

 

 BÌA HỒ SƠ 205 Bìa 60 lá (nhựa đục ) 35.000
148 Bìa lá  A4    (cái ) 2.000 206 Bìa 20-30 lá (nhựa trong) 28.000
149 Bìa lá  F4 2.200 207 Bìa 40 lá (nhựa trong  ) 38.000
150 Bìa nút MyClear 3.000 208 Bìa 60 lá (nhựa trong ) 45.000
151 Bìa còng 5cm  -7cm 22.000                    BAO THƯ
152 Bìa còng  5cm – 7cm  (đẹp) 26.000 209 Bao thư viền phát lương(cái ) 200
153 Bìa còng  5cm – 7cm  (thiên long) 45.000 210 Bao thư viền (xấp 20 cái có keo 10.000
154 Bìa còng nhựa 2.5cm 20.000 211 Bao thư trắng 11×17(xấp 100) 20.000
155 Bìa còng nhựa 3.5cm 25.000 212 Bao thư trắng 12×18(xấp 100) 22.000
156 Bìa còng si 3.5cm 26.000 213 Bao thư trắng 12×22(xấp 100 25.000
157 Bìa còng nhẫn si long kiếng 5cm 32.000 214 Bao thư trắng .vàng A5(cái ) 700
158 Bìa còng nhẫn si long kiếng 7cm 31.000 215 Bao thư trắng vàng  A4(cái ) 1.000
159 Bìa trình ký đơn A4 14.000 216 Bao hồ sơ xin việc  vàng 1000
160 Bìa trình ký đôi A4 –F4 19.000                   BĂNG KEO
161 Bìa trình ký  mê ca A5 20.000 217 Băng keo VP  1.8cm (cuộn ) 2.000
162 Bìa trình ký  mê ca A4 25.000 218 Băng keo  trong -4.8cm(100ya) 10.000
163 Bìa hộp  si 5cm 25.000 219 B  băng keo trong -4.8cm(100ya dày 11.000
164 Bìa hộp  si 7cm 27.000 220 Bang keo đục -4.8cm(100ya ) 10.000
165 Bìa hộp  si 10cm 33.000 221 Bang keo đục -4.8cm(100ya (dày) 11.000
166 Bìa hộp  si 15cm 40.000 222 Băng keo 2 mặt  1.2cm (cuộn ) 2.000
167 Bìa hộp  si 20cm 46.000 223 Băng keo 2 mặt  1.6cm (cuộn 2.500
168 Bìa Accor nhựa (một mặt kiếng ) 5.000 224 Băng keo 2 mặt  2.4cm (cuộn 4.000
169 Bìa 1 kẹp 15.000 225 Băng keo 2 mặt  5cm (cuộn 8.000
170 Bìa 2 kẹp 18.000 226 Băng keo 2 mặt xốp 2.4cm 13.000
171 Bìa  3 dây  7cm 8.000 227 Băng keo 2 mặt xốp 5cm 26.000
172 Bìa  3 dây  10cm 10.000 228 Băng keo si dán gáy 3.5cm 7.000
173 Bìa  3 dây  15cm 12.000 229 Băng keo si dán gáy  5cm 9.000
174 Bìa  3 dây  20cm 13.000 230 Băng keo giấy  1.2cm (cuộn  ) 3.000
175 Bìa phân trang 10 số (nhựa  giấy ) 11.000 231 Băng keo giấy  1.6cm (cuộn 4.000
176 Bìa phân trang 12 số (nhựa  giấy ) 13.000 232 Băng keo giấy  2.4cm (cuộn 6.000
177 Bìa lỗ nilon ( xấp 100 tờ ) 40.000 233 Băng keo giấy  5cm (cuộn 12.000
178 Bìa lỗ nilon  dày  ( xấp 100 tờ ) 55.000 234 Băng keo dán giá trắng (cuộn) 3.000
179 Bìa thái A4 (4 màu ,xấp 100 tờ ) 32.000 235 Màng bọc PE 50cm-3kg 170.000
180 Bìa thơm  A4 (4 màu ,xấp 100 tờ ) 70.000 BÀN CẮT GIẤY
190 Bìa kiếng  A4  (xấp 100 tờ ) 65.000 236 Bàn cắt giấy   A4 200.000
200 Bìa kiếng  A3  (xấp 100 tờ ) 145.000 237 Bàn cắt giấy   A3 280.000
201 Bìa 12 ngăn  ( nắp gài tốt ) 48.000 MỤC MÁY FAX
202 Bìa cây  A4 8.000 239 Mực   máy FAX KXFP 57 65.000
203 Bìa  20-30 lá  (nhựa  đục ) 25.000 240 Mực máy FAX KXFP- 57(tốt) 95.000
204 Bìa  40 lá  (nhựa  đục ) 29.000

 

stt  TÊN HÀNG  Đơn Gía stt  Tên hàng  Đơn Gía
GIẤY   NOTES KÉO  VĂN PHÒNG – KỆ VIẾT
241  Giấy N otes   1,5×2 3.000 277